cặp giấy

cặp giấy

Anh ấy đựng tài liệu quan trọng trong cặp giấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bìa cứng dùng để đựng tài liệu, giấy tờ: "cặp giấy" chỉ một loại bìa hoặc túi làm bằng giấy cứng (carton), thường hình chữ nhật, dùng để sắp xếp bảo quản giấy tờ, tài liệu.
    • Đồ dùng học tập hoặc văn phòng phẩm: "cặp giấy" còn được dùng để chỉ một vật dụng phổ biến trong môi trường học tập hoặc công sở, giúp giữ giấy tờ ngăn nắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bỏ tất cả hồ sơ vào một cặp giấy để mang đi họp. (Anh ấy dùng bìa cứng để đựng tài liệu mang đến cuộc họp.)
    • giáo phát cho mỗi học sinh một cặp giấy để đựng bài kiểm tra. (Giáo viên đưa cho mỗi học sinh một bìa carton để giữ các bài thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cặp giấy bìa cứng": loại cặp giấy độ dày độ bền cao hơn, thường dùng để lưu trữ lâu dài.

    • Những tài liệu quan trọng cần được cất trong cặp giấy bìa cứng. (Tài liệu quan trọng nên được bảo quản trong bìa carton cứng.)
  • "cặp giấy kẹp tài liệu": cặp giấy kẹp hoặc khóa để giữ giấy tờ chặt hơn.

    • thư ký dùng cặp giấy kẹp tài liệu để sắp xếp hồ sơ theo thứ tự. (Thư ký dùng bìa carton kẹp để sắp xếp hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cặp (danh từ): vật dụng hai mặt, dùng để đựng đồ, thường làm bằng da, vải hoặc giấy.

    • Cặp da của anh ấy rất đắt tiền. (Chiếc cặp làm bằng da của anh ấy giá trị cao.)
  • Giấy carton (danh từ): loại giấy dày, cứng, thường dùng làm thùng hoặc bìatương tự với chất liệu của cặp giấy.

    • Hộp đựng hàng được làm từ giấy carton. (Thùng chứa hàng hóa được làm từ giấy dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Bìa cứng: tấm giấy dày, độ cứng, dùng để bọc hoặc đựng tài liệu.
  • Túi tài liệu: túi nhỏ, thường làm bằng giấy hoặc nilon, dùng để đựng giấy tờ.
  • Cặp hồ sơ: cặp dùng để chứa hồ sơ, tài liệu công việc.
Thành ngữ liên quan
  • Cặp giấy rách: chỉ một vật dụng kỹ, hư hỏng, thường dùng để nói về sự nghèo khó hoặc thiếu thốn.
    • Anh ấy ôm một cặp giấy rách đi xin việc, trông thật tội nghiệp. (Anh ấy mang một chiếc bìa hỏng đi tìm việc, gây cảm giác thương cảm.)